Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ đo | Xâu 1 | 10 | 100,0% | 1 | |
| Biểu diễn N! | Số_học_anhvt58 | 10 | 47,6% | 4 | |
| Kiến | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tỉa mảng | Set-Map/Set-Dic_anhvt58 | 20 | 50,0% | 1 | |
| Dãy số 1 | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 11,1% | 1 | |
| Ashoes | Số_học_anhvt58 | 10 | 52,9% | 7 | |
| Dịch ngôn ngữ | Set-Map/Set-Dic_anhvt58 | 20 | 0,0% | 0 | |
| bai1Chon1 | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 16,7% | 1 | |
| bai2Chon1 | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 50,0% | 2 | |
| bai3Chon1 | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 50,0% | 2 | |
| bai4Chon1 | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 33,3% | 2 | |
| bai5Chon1 | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 50,0% | 1 | |
| Biến đổi số | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 83,3% | 1 | |
| Biến đổi | Uncategorized | 10p | 17,2% | 3 | |
| Số hoàn hảo | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 15,0% | 3 | |
| Biểu thức | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 45,0% | 4 | |
| Biểu thức có giá trị là số nguyên tố | Số_học_anhvt58 | 5p | 50,0% | 1 | |
| Đi chợ | Số_học_anhvt58 | 20 | 33,3% | 7 | |
| Bảng vuông gần nguyên tố | Uncategorized | 5 | 25,0% | 2 | |
| Đếm số 0 bên phải | Số_học_anhvt58 | 20 | 63,6% | 5 | |
| Cặp số | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 40,0% | 2 | |
| Chẵn lẻ | Đề thi Cụm TT - QO | 2 | 100,0% | 1 | |
| CHIA ĐOẠN | Uncategorized | 1p | 25,0% | 1 | |
| Chia hết | Số_học_anhvt58 | 10 | 29,0% | 7 | |
| Chia quà | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 54,5% | 4 | |
| Chọn quà | Đề thi Cụm TT - QO | 2 | 14,3% | 2 | |
| Chi phí | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 66,7% | 7 | |
| Cờ vua | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 100,0% | 1 | |
| Bài 4. Chụp ảnh bò | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 5 | 61,5% | 3 | |
| Chính phương lẻ | Số_học_anhvt58 | 20 | 22,9% | 7 | |
| Song nguyên tố | Uncategorized | 20 | 20,8% | 7 | |
| Tổng lập phương | Số_học_anhvt58 | 20 | 61,1% | 6 | |
| Đảo xâu | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 80,0% | 4 | |
| Đáp án | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 100,0% | 4 | |
| Dãy con | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 25,0% | 4 | |
| Quảng cáo | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 50,0% | 1 | |
| Xóa số | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 20 | 4,5% | 1 | |
| Giảm số | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 73,3% | 7 | |
| Đếm | Số_học_anhvt58 | 10 | 87,5% | 5 | |
| Đếm cặp | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 40,0% | 2 | |
| Đếm cặp | Số_học_anhvt58 | 10 | 79,3% | 10 | |
| Đếm cặp | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 60,0% | 1 | |
| Đếm số | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 20,0% | 2 | |
| Đếm số 3 | Số_học_anhvt58 | 20 | 14,3% | 7 | |
| Đếm số 4 | Số_học_anhvt58 | 20 | 17,5% | 4 | |
| Đếm ước | Số_học_anhvt58 | 20 | 19,4% | 8 | |
| Đếm xâu | Đề thi Cụm TT - QO | 5 | 100,0% | 1 | |
| Đơn hàng | Đề thi Cụm TT - QO | 4 | 100,0% | 4 | |
| Số phần tử khác nhau | Set-Map/Set-Dic_anhvt58 | 20 | 33,3% | 2 | |
| Đi tìm ẩn số | Số_học_anhvt58 | 10 | 31,0% | 7 |