Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tập con | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Sudoku | FPTOJ Problem Set | 28 | 0,0% | 0 | |
| Tháp Hà Nội | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| AND đường đi | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cạnh thứ K | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cạnh lớn nhất | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cạnh nhỏ cơ bản | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cạnh nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Lubenica gốc | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| OR đường đi | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Sửa cạnh | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| XOR đường đi | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Diện tích tam giác sau quay | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Góc giữa hai vector | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Quay điểm quanh điểm bất kỳ | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Xác định hướng quay | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Góc quay đồng hồ | FPTOJ Problem Set | 25 | 100,0% | 1 | |
| Quay điểm quanh gốc toạ độ | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Chuyển đổi toạ độ | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp theo góc | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Rút căn | Số_học_anhvt58 | 20 | 36,4% | 6 | |
| Đếm xâu con | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Vị trí xuất hiện đầu tiên | FPTOJ Problem Set | 16 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con K lần | FPTOJ Problem Set | 130 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con thứ K | FPTOJ Problem Set | 16 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con chung dài nhất | FPTOJ Problem Set | 16 | 0,0% | 0 | |
| Xoay vòng nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Số lần xuất hiện | FPTOJ Problem Set | 16 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con ngắn nhất xuất hiện 1 lần | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con bội | FPTOJ Problem Set | 130 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con lặp dài nhất | FPTOJ Problem Set | 15 | 50,0% | 1 | |
| Xâu con phân biệt theo ký tự đầu | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con phân biệt độ dài K (SA) | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| LCS bằng Suffix Array cải tiến | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| LCP giữa hai vị trí trực tuyến | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Palindrome xuất hiện nhiều nhất | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Chu kỳ ngắn nhất của xâu (SA) | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| In Suffix Array và LCP | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Sắp xếp | Đề thi Cụm TT - QO | 10 | 100,0% | 1 | |
| Đồ Thị Thu Nhỏ | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Cụm Liên Lạc Lớn Nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Lộ Trình Thông Tin | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Cụm Liên Lạc Độc Lập | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Cải tạo mật khẩu | Đề thi Cụm TT - QO | 20 | 77,8% | 4 | |
| Gia tộc thỏ Bình | FPTOJ Problem Set | 20 | 66,7% | 2 | |
| Trò chơi chia kẹo | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Lời chào từ An | FPTOJ Problem Set | 10 | 100,0% | 2 | |
| An và chiếc hộp quà | FPTOJ Problem Set | 20 | 100,0% | 1 | |
| Mảnh đất hình tam giác | FPTOJ Problem Set | 30 | 100,0% | 2 |