Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đếm giá trị phân biệt | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Phần tử lặp đầu tiên | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Đếm tần số | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Giao của hai mảng | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Đoạn con dài nhất tổng 0 | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Cặp tổng X | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Đếm đoạn con tổng 0 | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Hiệu đối xứng | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Diện tích bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Dựng bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đường kính bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm tra điểm trong bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Khoảng cách lớn nhất giữa hai điểm | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tam giác lớn nhất nội tiếp bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hình chữ nhật bao nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Chu vi bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số điểm thuộc bao lồi | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Chu vi hình chữ nhật bao nhỏ nhất | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Quy hoạch cụm | Đề Ôn tập | 2 | 50,0% | 1 | |
| Tô màu có giới hạn | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Nguyên tố cùng nhau trong đoạn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Derangement | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm cặp GCD = d | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Đường đi lưới có vật cản | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Bội số trong đoạn | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tập con tổng bằng S | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Không chia hết | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Hoán vị có ít nhất một điểm cố định | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tổng số nguyên tố cùng nhau | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Đếm tập con tổng ≤ S | FPTOJ Problem Set | 15 | 100,0% | 1 | |
| Ánh xạ lên (Surjection) | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Ngoặc đúng | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Bong bóng | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Bong bóng max | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Nhân ma trận | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Trộn đá | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Trộn đá v2 | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Cắt xâu đối xứng | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Xâu con đối xứng dài nhất | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Chọn cạnh | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Đa giác | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Chặt cây | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| Tồn Tại Đoạn Giao Nhau | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Lượng Đoạn Giao Nhau | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Liệt Kê Các Đoạn Giao Nhau | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phần Giao Nhau Lớn Nhất | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Đoạn Giao Có Mút Phải Lớn Nhất | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Độ Dài Giao Nhỏ Nhất | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Truy Vấn Điểm Thuộc Đoạn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Truy Vấn Bao Phủ Hoàn Toàn | FPTOJ Problem Set | 30 | 100,0% | 1 |