Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Nhóm | Điểm | AC % | Thành viên | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quà tặng | Đề thi Cụm TT - QO | 20 | 57,1% | 7 | |
| Chia kẹo - Balanced Partition | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Tập con gần X nhất | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Cái túi - Meet in the Middle | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Tập con tổng trong [L, R] | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Đếm tập con tổng X | FPTOJ Problem Set | 30 | 0,0% | 0 | |
| Truy hồi hai biến | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Fibonacci ma trận | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Fibonacci tổng quát | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tổng Fibonacci | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Số đường đi đồ thị bằng ma trận | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hopping ma trận | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Lưới 2×N | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Truy hồi tuyến tính | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Leo cầu thang ma trận | FPTOJ Problem Set | 15 | 100,0% | 1 | |
| Tribonacci ma trận | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Walk trên đồ thị | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Đếm Khác | FPTOJ Problem Set | 140 | 0,0% | 0 | |
| Đếm khác cơ bản | FPTOJ Problem Set | 100 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Tần Suất | FPTOJ Problem Set | 140 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Nghịch Thế | FPTOJ Problem Set | 140 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Trung Vị | FPTOJ Problem Set | 140 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Phổ Biến | FPTOJ Problem Set | 140 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Trên Cây | FPTOJ Problem Set | 140 | 0,0% | 0 | |
| Mo's cây động | FPTOJ Problem Set | 130 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Cập Nhật | FPTOJ Problem Set | 140 | 0,0% | 0 | |
| [Mo's] Cặp XOR 0 | FPTOJ Problem Set | 140 | 0,0% | 0 | |
| Hàm Möbius | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đếm cặp nguyên tố cùng nhau | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Tổng GCD dùng Möbius | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Hàm nhân tính | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Sàng Möbius | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tổng số ước | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Đếm số square-free | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Đếm bộ gcd=1 bằng Möbius | FPTOJ Problem Set | 25 | 0,0% | 0 | |
| Lắp đặt cáp mạng | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Xây dựng cầu cảng | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Kết nối nguồn điện | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Phân cụm động vật | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Kết nối các khu vực | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Hành trình an toàn | FPTOJ Problem Set | 20 | 0,0% | 0 | |
| Tối ưu hóa mạng lưới | FPTOJ Problem Set | 15 | 0,0% | 0 | |
| Tuyến đường liên tỉnh | FPTOJ Problem Set | 10 | 0,0% | 0 | |
| Ma trận bảo mật | Đề Ôn tập | 2 | 76,9% | 4 | |
| Biểu thức lớn nhất | Đề Ôn tập | 5 | 38,9% | 4 | |
| Trung vị tần số | Đề Ôn tập | 4 | 20,0% | 3 | |
| Nghịch thế 1 | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 10 | 50,0% | 1 | |
| Nghịch thế 2 | Mảng_một_chiều_anhvt58 | 10 | 100,0% | 1 | |
| Dãy ngoặc | Xâu 1 | 20 | 100,0% | 1 | |
| Nguyên tố | Đề thi Cụm TT - QO | 40 | 13,6% | 6 |